网 (wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạng, lưới". Nó có 6 nét, bộ thủ là 网, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 上网 (shàng wǎng), 网络 (wǎng luò), 网球 (wǎng qiú).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 网 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 网 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 网 (wǎng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 网 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
网 có nghĩa là Mạng, lưới.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 网 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
网 là hình ảnh tượng hình của một cái lưới đánh cá, với các đường chéo và nút thắt được vẽ cách điệu. Chữ này có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô phỏng lưới đan bằng dây thừng hoặc tre. Qua thời gian, hình dạng được đơn giản hóa thành các nét ngang, dọc và chéo, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa gốc về sự đan xen, kết nối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái lưới đánh cá: có 4 góc (khung), bên trong là các đường chéo đan xen như mạng nhện, và ở giữa có một nút thắt để giữ lưới.
我每天都上网。
wǒ měi tiān dōu shàng wǎng
Ngày nào tôi cũng lên mạng.
这里的网络很快。
zhè lǐ de wǎng luò hěn kuài
Mạng ở đây rất nhanh.
我们去打网球吧。
wǒ men qù dǎ wǎng qiú ba
Chúng ta đi đánh tennis nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 网 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 网 gồm bộ 网 (bộ lưới) ở bên ngoài, và bên trong có các nét chéo tạo thành hình mạng lưới. Bộ 网 thường đứng ở vị trí bao quanh, thể hiện ý nghĩa bao phủ, che chắn. Các nét bên trong tượng trưng cho các sợi dây đan xen, tạo thành lưới. Vì vậy, toàn bộ chữ mô phỏng trực quan một cái lưới dùng để bắt cá hoặc chim.