榨 (zhà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ép, vắt". Nó có 14 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 榨汁 (zhà zhī), 榨菜 (zhà cài), 榨油 (zhà yóu).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 榨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 榨 (zhà) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
榨 có nghĩa là Ép, vắt.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 榨 thuộc mức trung cấp.
榨 gồm bộ 木 (gỗ) ở bên trái và 窄 (hẹp) ở bên phải, gợi ý việc dùng gỗ ép vật gì đó vào khe hẹp để lấy nước hoặc dầu. Chữ 窄 có nghĩa là hẹp, kết hợp với gỗ tạo thành hình ảnh một công cụ ép bằng gỗ có khe hẹp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc máy ép trái cây bằng gỗ, bạn đặt quả cam vào khe hẹp rồi dùng lực ép mạnh để nước chảy ra.
她正在用新鲜的橙子给孩子们榨汁。
tā zhèng zài yòng xīn xiān de chéng zi gěi hái zi men zhà zhī 。
Cô ấy đang dùng cam tươi để ép nước cho bọn trẻ.
榨菜很咸。
zhà cài hěn xián
Cải muối rất mặn.
用花生榨油。
yòng huā shēng zhà yóu
Dùng lạc ép dầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 榨 gồm bộ 木 (mộc, nghĩa là gỗ) bên trái và chữ 窄 (trách, nghĩa là hẹp) bên phải. Bộ 木 cho thấy công cụ ép thường làm bằng gỗ, còn 窄 gợi ý khe hẹp nơi nguyên liệu bị ép. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ép, vắt' bằng cách dùng lực nén vật vào khe hẹp.