油 (yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dầu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 加油 (jiā yóu), 酱油 (jiàng yóu), 奶油 (nǎi yóu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 油 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 油 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 油 (yóu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
油 có nghĩa là Dầu.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 油 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
油 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa và thành phần âm 由 (do). Ban đầu, 油 chỉ chất lỏng chảy ra từ mỡ động vật hoặc thực vật, giống như nước nhưng đặc hơn. Bộ 氵 cho thấy nó liên quan đến chất lỏng, còn 由 gợi âm 'yóu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy ra từ một chiếc chai dầu có nắp hình chữ 由 (do) – đó là dầu ăn đang rót!
比赛时大家都在加油。
bǐ sài shí dà jiā dōu zài jiā yóu
Mọi người đều đang cổ vũ khi trận đấu diễn ra.
炒菜时放一点酱油。
chǎo cài shí fàng yì diǎn jiàng yóu
Cho một ít nước tương khi xào thức ăn.
蛋糕上面有很多奶油。
dàn gāo shàng miàn yǒu hěn duō nǎi yóu
Trên bánh kem có rất nhiều kem tươi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 油 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 油 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 由 (do) ở bên phải. Bộ thủy cho biết nghĩa liên quan đến chất lỏng, còn 由 chỉ phần âm đọc là 'yóu'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dầu' – một chất lỏng đặc biệt.