Hanzi Writer

Cách viết 内 (nèi) — ý nghĩa “Trong, bên trong”

nèi Cấp độ HSK 3 4 nét Bộ thủ: 入

内 (nèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trong, bên trong". Nó có 4 nét, bộ thủ là 入, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 室内 (shì nèi), 内容 (nèi róng), 国内 (guó nèi).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 内 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 内 - nèi

Luyện viết 内 (nèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 内 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (nèi) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trong, bên trong.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinnèi (nei)
Ý nghĩaTrong, bên trong
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.4/5

Chữ 内 (nèi) có hình dạng giống như một người bước vào trong một khu vực được bao quanh bởi các đường ranh giới. Phần bên ngoài là khung bao, còn phần bên trong (chữ 人) tượng trưng cho con người hoặc vật thể nằm ở giữa. Ban đầu, nó mang nghĩa là 'bên trong', chỉ vị trí ở giữa hoặc phía trong của một không gian.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang đứng bên trong một chiếc hộp hoặc căn phòng có vách ngăn (nét bao quanh), nghĩa là 'bên trong' – người đó đang ở trong, không phải ở ngoài.

shì nèi
Trong nhà, nội thất
nèi róng
Nội dung
guó nèi
Trong nước / Nội địa

室内非常暖和。

shì nèi fēi cháng nuǎn huo

Trong phòng rất ấm áp.

这本书的内容很好。

zhè běn shū de nèi róng hěn hǎo

Nội dung của quyển sách này rất hay.

国内交通很方便。

guó nèi jiāo tōng hěn fāng biàn

Giao thông trong nước rất thuận tiện.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) nèi 4
2
quán 6
Luyện tập thứ tự nét cho 内 - nèi

Luyện viết 内 (nèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 内 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 内

Chữ 内 gồm có bộ 入 (rù) ở phía trên và bên trong, cùng với một nét bao quanh giống như khung. Bộ 入 tượng trưng cho sự đi vào, còn khung bao quanh biểu thị ranh giới hoặc không gian. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bên trong' – một thứ gì đó nằm trong ranh giới.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 入

Hán tự 4 nét khác