肮 (āng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bẩn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肮脏 (āng zāng), 肮脏话 (āng zāng huà), 肮脏事 (āng zāng shì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肮 (āng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肮 có nghĩa là Bẩn.
肮 gồm bộ 月 (thịt) ở bên trái và 亢 (cổ họng) ở bên phải. Bộ 月 gợi ý liên quan đến cơ thể, còn 亢 vốn có nghĩa là cổ họng, nơi thức ăn đi qua. Kết hợp lại, 肮 mang ý nghĩa về sự ô uế, bẩn thỉu trong cơ thể, từ đó mở rộng nghĩa là bẩn nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) bị rơi xuống đất cạnh cái cổ họng (亢) đang ho sặc sụa vì bụi bẩn – đó là thứ cực kỳ dơ bẩn!
这里的地面很肮脏。
zhè lǐ de dì miàn hěn āng zāng
Mặt đất ở đây rất bẩn thỉu.
不要说肮脏话。
bú yào shuō āng zāng huà
Đừng nói lời thô tục.
他做了很多肮脏事。
tā zuò le hěn duō āng zāng shì
Anh ấy đã làm nhiều việc dơ bẩn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肮 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và 亢 (cổ họng). Bộ 月 cho thấy liên quan đến cơ thể, còn 亢 gợi ý về cổ họng – nơi tiếp nhận thức ăn. Khi thức ăn không sạch sẽ đi vào cổ họng sẽ gây bệnh, nên chữ này mang nghĩa bẩn thỉu, ô uế, đặc biệt là trong ngữ cảnh cơ thể hoặc tinh thần.