Hanzi Writer

Cách viết 栽 (zāi) — ý nghĩa “Trồng, ngã”

zāi Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 木

栽 (zāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trồng, ngã". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 栽树 (zāi shù), 栽花 (zāi huā), 栽跟头 (zāi gēn tou).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 栽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 栽 - zāi

Luyện viết 栽 (zāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栽 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zāi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trồng, ngã.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzāi (zai)
Ý nghĩaTrồng, ngã
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 栽 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và phần 戈 (giáo) cùng 土 (đất) ở bên phải. Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng tay (hoặc công cụ) đặt cây xuống đất, thể hiện hành động trồng trọt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một cái cây nhỏ (木) cắm xuống đất (土) bằng một cái xẻng (戈) – đó là hành động 'trồng' (栽).

zāi shù
Trồng cây
zāi huā
Trồng hoa
zāi gēn tou
Ngã lộn nhào, thất bại

我们在公园里栽树。

wǒ men zài gōng yuán lǐ zāi shù

Chúng tôi trồng cây trong công viên.

奶奶在院子里栽花。

nǎi nǎi zài yuàn zi lǐ zāi huā

Bà đang trồng hoa trong sân.

他由于跑得太急,在台阶处不小心栽跟头了。

tā yóu yú pǎo dé tài jí , zài tái jiē chù bù xiǎo xīn zāi gēn tou le 。

Vì chạy quá vội, anh ấy không cẩn thận bị ngã nhào ở bậc thang.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zāi 10
miǎo 8
háng 8
bēi 8
Luyện tập thứ tự nét cho 栽 - zāi

Luyện viết 栽 (zāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栽 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 栽

Chữ 栽 gồm bộ 木 (cây) bên trái và phần bên phải là 戈 (vũ khí) trên 土 (đất). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng công cụ (戈) để đặt cây (木) vào đất (土), tạo nên nghĩa 'trồng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 10 nét khác