跟 (gēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gót chân, đi theo". Nó có 13 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跟我 (gēn wǒ), 跟随 (gēn suí), 鞋跟 (xié gēn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跟 (gēn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跟 có nghĩa là Gót chân, đi theo.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 跟 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
跟 (gēn) gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 艮 (gèn) ở bên phải. Bộ 足 thể hiện ý nghĩa liên quan đến chân, còn 艮 vừa là thành phần ngữ âm (gần giống âm 'gēn') vừa gợi hình ảnh một người quay đầu nhìn lại phía sau, như đang đi theo ai đó. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gót chân' và 'đi theo'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: Bạn đang đi trên đường, bỗng quay đầu lại (艮) nhìn thấy một bàn chân (足) đang bước theo sau bạn – đó chính là '跟' – đi theo.
请跟我来。
qǐng gēn wǒ lái
Hãy đi theo tôi.
他跟随老师学习。
tā gēn suí lǎo shī xué xí
Anh ấy đi theo thầy giáo để học tập.
这双鞋跟很高。
zhè shuāng xié gēn hěn gāo
Đôi giày này gót rất cao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 跟 được tạo thành từ bộ 足 (chân) và 艮 (gèn). Bộ 足 mang ý nghĩa về chân, và 艮 đóng vai trò vừa là thành phần ngữ âm (gần giống âm 'gēn') vừa gợi hình ảnh quay đầu nhìn lại. Sự kết hợp này thể hiện hành động đi theo hoặc gót chân – phần chân phía sau khi bước đi.