原 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nguồn gốc, ban đầu, cánh đồng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 厂, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 原来 (yuán lái), 原因 (yuán yīn), 草原 (cǎo yuán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 原 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 原 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 原 (yuán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
原 có nghĩa là Nguồn gốc, ban đầu, cánh đồng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 原 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 原 gồm bộ 厂 (hang đá) ở trên và 泉 (suối nước) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả một dòng suối chảy ra từ hang đá, tượng trưng cho 'nguồn gốc' hoặc 'khởi đầu'. Dần dần, ý nghĩa mở rộng thành 'cánh đồng' vì nước từ nguồn làm đất đai màu mỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hang đá (厂) có dòng suối (泉) chảy ra, tạo nên một cánh đồng xanh tươi. Đó là 'nguồn gốc' của sự sống.
原来是你啊!
yuán lái shì nǐ a
Hóa ra là bạn à!
这是什么原因?
zhè shì shén me yuán yīn
Đây là nguyên nhân gì?
草原很大很美。
cǎo yuán hěn dà hěn měi
Thảo nguyên rất rộng lớn và xinh đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 原 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 原 gồm bộ 厂 (vách đá, hang) và 泉 (suối). 厂 tượng trưng cho nơi bắt đầu, còn 泉 là nước chảy ra. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về một nguồn nước phát ra từ đá, tượng trưng cho 'nguồn gốc' hoặc 'khởi đầu'. Khi nước chảy ra làm đất đai màu mỡ, nó cũng liên quan đến 'cánh đồng'.