援 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Viện trợ, giúp đỡ, trích dẫn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 支援 (zhī yuán), 援助 (yuán zhù), 援引 (yuán yǐn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 援 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 援 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 援 (yuán) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
援 có nghĩa là Viện trợ, giúp đỡ, trích dẫn.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 援 thuộc mức trung cấp.
援 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 爰 (nguyên). 爰 vốn là hình ảnh một bàn tay cầm sợi dây kéo vật gì đó, kết hợp với bộ thủ tay nhấn mạnh hành động dùng tay để kéo, giúp đỡ. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'viện trợ, giúp đỡ' và 'trích dẫn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đưa tay (扌) ra để kéo một người khác từ dưới hố lên, giống như hình ảnh bàn tay nắm lấy sợi dây (爰) - đó là sự giúp đỡ, viện trợ.
我们去支援灾区。
wǒ men qù zhī yuán zāi qū
Chúng ta đi hỗ trợ vùng thiên tai.
得到国际援助。
dé dào guó jì yuán zhù
Nhận được viện trợ quốc tế.
援引法律条文。
yuán yǐn fǎ lǜ tiáo wén
Trích dẫn các điều khoản luật pháp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 援 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 援 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) và phần 爰. Bộ thủ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn 爰 từng là hình ảnh một bàn tay kéo dây. Sự kết hợp này gợi ra hành động dùng tay kéo người khác lên, từ đó mang nghĩa 'giúp đỡ, cứu viện'. Ví dụ, trong từ 支援 (chi viện), 援 mang nghĩa hỗ trợ.