Hanzi Writer

Cách viết 支 (zhī) — ý nghĩa “chi, ủng hộ, cái/chiếc”

zhī Cấp độ HSK 3 4 nét Bộ thủ: 支

支 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chi, ủng hộ, cái/chiếc". Nó có 4 nét, bộ thủ là 支, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 支持 (zhī chí), 支付 (zhī fù), 一支笔 (yī zhī bǐ).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 支 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 支 - zhī

Luyện viết 支 (zhī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 支 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhī) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là chi, ủng hộ, cái/chiếc.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhī (zhi)
Ý nghĩachi, ủng hộ, cái/chiếc
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2/5

Chữ '支' (zhī) ban đầu là hình ảnh một bàn tay cầm một cành cây. Phần trên là cành cây, phần dưới là hình bàn tay. Nó mang ý nghĩa 'cành cây' hoặc 'nhánh', sau này mở rộng thành 'chống đỡ, ủng hộ' và dùng làm lượng từ cho các vật dài, mảnh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay đang cầm một cành cây để chống đỡ một vật gì đó, giúp nó đứng vững.

zhī chí
ủng hộ, hỗ trợ
zhī fù
thanh toán, chi trả
yī zhī bǐ
Một cây bút

谢谢你支持我的工作。

xiè xiè nǐ zhī chí wǒ de gōng zuò

Cảm ơn bạn đã ủng hộ công việc của tôi.

我可以用手机支付吗?

wǒ kě yǐ yòng shǒu jī zhī fù ma

Tôi có thể thanh toán bằng điện thoại không?

桌子上有一支笔。

zhuō zi shàng yǒu yī zhī bǐ

Có một cây bút trên bàn.

Luyện tập thứ tự nét cho 支 - zhī

Luyện viết 支 (zhī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 支 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 支

Chữ 支 gồm hai phần: trên là '十' (chữ thập, tượng trưng cho cành cây) và dưới là '又' (bàn tay). Sự kết hợp này thể hiện hành động tay cầm cành cây. Vì cành cây dùng để chống đỡ, nên chữ này mang nghĩa 'chống, đỡ', và từ đó phát triển thành 'ủng hộ, chi trả'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự 4 nét khác