愉 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vui vẻ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 愉快 (yú kuài), 愉悦 (yú yuè), 欢愉 (huān yú).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 愉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 愉 (yú) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
愉 có nghĩa là Vui vẻ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 愉 thuộc mức trung cấp.
愉 (yú) kết hợp bộ 忄 (tâm, trái tim) biểu thị cảm xúc và chữ 俞 (yú) vừa là thành phần ngữ âm vừa mang ý nghĩa 'vượt qua, tiến lên'. Hình ảnh ban đầu gợi lên cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái khi tâm hồn được 'vượt qua' lo âu, từ đó mang nghĩa vui vẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang nhảy múa vui sướng bên cạnh một người đang bơi thuyền (俞) trên sông, cảm giác thư thái và hạnh phúc tràn đầy.
祝你周末愉快!
zhù nǐ zhōu mò yú kuài
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!
音乐让人心情愉悦。
yīn yuè ràng rén xīn qíng yú yuè
Âm nhạc khiến tâm trạng sảng khoái.
这是一个欢愉的时刻。
zhè shì yí gè huān yú de shí kè
Đây là một khoảnh khắc vui vẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 愉 gồm bộ 忄 (tâm) biểu thị cảm xúc, đặt bên trái, và chữ 俞 (yú) bên phải vừa cung cấp âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'tiến lên, vượt qua'. Khi tâm trí vượt qua được lo lắng, con người cảm thấy vui vẻ, vì vậy tổ hợp này tạo nên ý nghĩa 'vui vẻ'.