悌 (tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đễ (kính trọng anh chị)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孝悌 (xiào tì), 悌友 (tì yǒu), 悌道 (tì dào).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悌 (tì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悌 có nghĩa là Đễ (kính trọng anh chị).
悌 (tì) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và 弟 (đệ, em trai) bên phải. Chữ 弟 ban đầu vẽ hình một sợi dây quấn quanh cọc gỗ, sau này mang nghĩa 'thứ tự', 'em trai'. Kết hợp với bộ tâm, 悌 thể hiện tình cảm kính trọng, yêu thương của em dành cho anh chị trong gia đình, nhấn mạnh sự chân thành từ trái tim.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người em trai (弟) đặt tay lên ngực (忄) để bày tỏ lòng kính trọng với anh chị của mình.
孝悌是传统美德。
xiào tì shì chuán tǒng měi dé
Hiếu đê là một đức tính truyền thống tốt đẹp.
兄弟之间要悌友。
xiōng dì zhī jiān yào tì yǒu
Anh em phải hòa thuận, yêu thương nhau.
他很遵守悌道。
tā hěn zūn shǒu tì dào
Anh ấy rất tuân thủ đạo hiếu đễ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悌 gồm bộ 忄 (tâm) và 弟 (đệ). Bộ 忄 chỉ trái tim, tình cảm, còn 弟 chỉ người em trai. Sự kết hợp này thể hiện tình cảm kính trọng, yêu thương của em dành cho anh chị, xuất phát từ trái tim chân thành.