悃 (kǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành khẩn, lòng thành". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诚悃 (chéng kǔn), 谢悃 (xiè kǔn), 悃愊 (kǔn bì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悃 (kǔn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悃 có nghĩa là Thành khẩn, lòng thành.
悃 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 困 (khốn, bị vây khốn) bên phải. Chữ 困 vẽ một cái cây (木) bị bao quanh bởi hàng rào (囗), nghĩa là bị kẹt, không thoát ra được. Khi kết hợp với bộ tâm, nó gợi lên hình ảnh tấm lòng bị bao bọc, không giấu giếm, thể hiện sự thành thật từ sâu bên trong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) của bạn bị nhốt trong một cái chuồng (困) – vì không thể thoát ra, nó phải bộc lộ hoàn toàn sự chân thành của mình.
这是我的诚悃。
zhè shì wǒ de chéng kǔn
Đây là lòng thành thực của tôi.
他表达了谢悃。
tā biǎo dá le xiè kǔn
Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn chân thành.
他为人悃愊无华。
tā wéi rén kǔn bì wú huá
Anh ấy là người chân thành và giản dị.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悃 gồm bộ 忄 (tâm) chỉ trái tim, tình cảm, và chữ 困 (khốn) có nghĩa là bị vây khốn, bị nhốt. Sự kết hợp này gợi ý rằng tấm lòng chân thành bị 'nhốt' bên trong, không thể che giấu, vì vậy nó phải bộc lộ ra ngoài một cách thật thà, không giả dối.