悄 (qiāo/qiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lặng lẽ, yên tĩnh". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 静悄悄 (jìng qiāo qiāo), 悄然 (qiǎo rán), 悄悄话 (qiāo qiāo huà).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悄 (qiāo/qiǎo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悄 có nghĩa là Lặng lẽ, yên tĩnh.
Đây là chữ đa âm, các đọc: qiāo, qiǎo.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 悄 thuộc mức trung cấp.
悄 gồm bộ 忄 (trái tim) và chữ 肖 (giống, tựa). 肖 vốn là hình ảnh một người nhỏ bé, gợi ý sự kín đáo, không gây chú ý. Ghép với bộ tâm, thể hiện trạng thái tâm hồn lặng lẽ, không ồn ào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng yên, đặt tay lên ngực (bộ 忄) và thì thầm 'suỵt' (âm qiāo) để giữ im lặng.
夜深了,整栋办公楼里变得静悄悄的。
yè shēn le zhěng dòng bàn gōng lóu lǐ biàn dé jìng qiāo qiāo de
Đêm đã khuya, cả tòa nhà văn phòng trở nên tĩnh lặng.
随着季节的更替,春天已经悄然来到。
suí zhe jì jié de gēng tì chūn tiān yǐ jīng qiǎo rán lái dào
Theo sự thay đổi của mùa màng, mùa xuân đã lặng lẽ đến.
两个小女生躲在房间里说悄悄话。
liǎng gè xiǎo nǚ shēng duǒ zài fáng jiān lǐ shuō qiāo qiāo huà
Hai cô bé trốn trong phòng nói chuyện thì thầm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悄 gồm bộ 忄 (tâm) bên trái và chữ 肖 bên phải. Bộ tâm thể hiện cảm xúc, trạng thái nội tâm; chữ 肖 mang ý nghĩa 'nhỏ, tinh tế'. Sự kết hợp này gợi ra một tâm hồn nhỏ nhẹ, không ồn ào, từ đó mang nghĩa 'lặng lẽ, yên tĩnh'.