咏 (yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngâm, vịnh (thơ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咏唱 (yǒng chàng), 歌咏 (gē yǒng), 咏叹调 (yǒng tàn diào).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咏 (yǒng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咏 có nghĩa là Ngâm, vịnh (thơ).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 咏 thuộc mức trung cấp.
咏 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị hành động phát ra từ miệng và phần 永 (yǒng) là phần biểu âm, đồng thời gợi ý về sự kéo dài, trường tồn như dòng nước chảy mãi. Hình ảnh ban đầu gợi lên việc ngâm nga, đọc thơ với giọng kéo dài, du dương như nước chảy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng bên dòng suối (永) và cất tiếng ngâm thơ (口) với giọng ngân vang, kéo dài như dòng nước chảy mãi không ngừng.
她在台上咏唱。
tā zài tái shàng yǒng chàng
Cô ấy đang hát trên sân khấu.
学校有歌咏比赛。
xué xiào yǒu gē yǒng bǐ sài
Trường học có cuộc thi ca hát.
她在唱咏叹调。
tā zài chàng yǒng tàn diào
Cô ấy đang hát bản aria.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 咏 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 永 (vĩnh cửu, dòng nước chảy dài) ở bên phải. Bộ 口 chỉ hành động phát ra từ miệng, còn 永 vừa cho âm đọc (yǒng) vừa gợi ý về sự kéo dài, trường tồn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngâm, vịnh' – đọc thơ với giọng kéo dài, du dương.