Hanzi Writer

Cách viết 叹 (tàn) — ý nghĩa “than, thở dài”

tàn Cấp độ HSK 6 5 nét Bộ thủ: 口

叹 (tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "than, thở dài". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叹气 (tàn qì), 感叹 (gǎn tàn), 叹息 (tàn xī).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 叹 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 叹 - tàn

Luyện viết 叹 (tàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tàn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là than, thở dài.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyintàn (tan)
Ý nghĩathan, thở dài
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó2.9/5

叹 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và 又 (lại) biểu thị âm đọc gần với 'tàn'. Hình dạng ban đầu vẽ một cái miệng đang thở ra hơi, thể hiện hành động thở dài phát ra từ miệng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang thở dài, miệng (口) hé mở và tay (又) vỗ nhẹ vào ngực, phát ra tiếng 'tàn' như tiếng thở dài não nề.

tàn qì
thở dài
gǎn tàn
Cảm thán, than thở
tàn xī
thở dài

他坐在那里叹气。

tā zuò zài nà lǐ tàn qì

Anh ấy ngồi đó thở dài.

这真让人感叹。

zhè zhēn ràng rén gǎn tàn

Điều này thật khiến người ta phải cảm thán.

别再为这事叹息了。

bié zài wèi zhè shì tàn xī le

Đừng thở dài vì chuyện này nữa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tàn 5
5
kǒu 3
5
Luyện tập thứ tự nét cho 叹 - tàn

Luyện viết 叹 (tàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 叹

Chữ 叹 gồm bộ 口 (miệng) và 又 (lại). Bộ 口 cho biết hành động liên quan đến miệng, còn 又 vừa là thành phần âm đọc vừa gợi ý hành động lặp lại. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thở dài' - một hành động phát ra từ miệng, thường lặp lại khi buồn phiền.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác