雄 (xióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hùng mạnh / Giống đực". Nó có 12 nét, bộ thủ là 隹, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 英雄 (yīng xióng), 雄伟 (xióng wěi), 雄性 (xióng xìng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雄 (xióng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 隹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雄 có nghĩa là Hùng mạnh / Giống đực.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 雄 thuộc mức trung cấp.
雄 (xióng) gồm bộ 厷 (cánh tay, biểu thị sức mạnh) và bộ 隹 (chim đuôi ngắn). Chữ này ban đầu mô tả một con chim đực, với bộ 厷 nhấn mạnh sức mạnh của nó. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'hùng mạnh' hoặc 'giống đực'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đực (隹) đang giương cánh tay (厷) khoe cơ bắp, thể hiện sự hùng mạnh.
他是一个大英雄。
tā shì yí gè dà yīng xióng
Anh ấy là một đại anh hùng.
长城非常雄伟。
cháng chéng fēi cháng xióng wěi
Vạn Lý Trường Thành vô cùng uy nghi.
这是一只雄性狮子。
zhè shì yī zhī xióng xìng shī zi
Đây là một con sư tử đực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 雄 gồm bên trái là 厷 (cánh tay, tượng trưng cho sức mạnh) và bên phải là 隹 (chim đuôi ngắn). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một con chim đực khỏe mạnh, từ đó mang nghĩa 'hùng mạnh' hoặc 'giống đực'. Bộ 厷 giúp nhấn mạnh khía cạnh sức mạnh, trong khi 隹 chỉ loài chim.