Hanzi Writer

Cách viết 国 (guó) — ý nghĩa “Quốc gia / Nước”

guó Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 囗

国 (guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quốc gia / Nước". Nó có 8 nét, bộ thủ là 囗, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 中国 (zhōng guó), 出国 (chū guó), 国家 (guó jiā).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 国 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 国 - guó

Luyện viết 国 (guó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 国 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guó) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Quốc gia / Nước.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinguó (guo)
Ý nghĩaQuốc gia / Nước
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.2/5

Chữ 国 gồm bộ 囗 (viền ngoài, tượng trưng cho biên giới hoặc lãnh thổ) và bên trong là chữ 玉 (ngọc, biểu thị sự quý giá). Ban đầu, chữ này viết là 國 với bộ 囗 bao quanh chữ 或 (vũ khí, biểu thị sự bảo vệ), nhưng sau cải cách giản thể, phần bên trong được thay bằng 玉 để nhấn mạnh đất nước là thứ quý báu như ngọc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (玉) được đặt trong một chiếc hộp kín (囗) – đó chính là đất nước của bạn, thứ quý giá nhất cần được bảo vệ.

zhōng guó
Trung Quốc
chū guó
Đi nước ngoài
guó jiā
Quốc gia / Đất nước

我是中国人。

wǒ shì zhōng guó rén

Tôi là người Trung Quốc.

他明年要出国。

tā míng nián yào chū guó

Sang năm anh ấy sẽ ra nước ngoài.

这个国家很大。

zhè ge guó jiā hěn dà

Quốc gia này rất lớn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) guó 8
jiǎn 6
huí 6
xìn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 国 - guó

Luyện viết 国 (guó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 国 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 国

Chữ 国 gồm bộ 囗 (bao quanh) tượng trưng cho biên giới lãnh thổ, và bên trong là chữ 玉 (ngọc) biểu thị sự quý giá. Sự kết hợp này mang ý nghĩa: đất nước là một vùng lãnh thổ có ranh giới rõ ràng, chứa đựng những giá trị quý báu như ngọc. Cách viết này nhấn mạnh rằng quốc gia cần được trân trọng và bảo vệ.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 囗

Hán tự 8 nét khác