已 (yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đã, rồi". Nó có 3 nét, bộ thủ là 己, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 已经 (yǐ jīng), 已婚 (yǐ hūn), 而已 (ér yǐ).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 已 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 已 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 已 (yǐ) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 己 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
已 có nghĩa là Đã, rồi.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 已 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 已 (yǐ) có nguồn gốc từ chữ 巳 (sì), vốn là hình ảnh một bào thai hoặc con rắn cuộn tròn. Theo thời gian, 已 được dùng để chỉ sự hoàn thành, kết thúc, vì hình dáng của nó gợi lên sự khép kín, trọn vẹn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rắn đã cuộn tròn xong xuôi, nằm im không cử động – đó là lúc mọi việc đã hoàn tất, đã xong.
我已经吃过饭了。
wǒ yǐ jīng chī guò fàn le
Tôi đã ăn cơm rồi.
他是已婚人士。
tā shì yǐ hūn rén shì
Anh ấy là người đã kết hôn.
我只是说说而已。
wǒ zhǐ shì shuō shuō ér yǐ
Tôi chỉ nói chơi vậy thôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 已 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 已 có 3 nét, bản chất là một biến thể của chữ 己 (jǐ) – vốn chỉ bản thân mình. Khi thêm một nét ngang dài hơn ở nét cuối, nó trở thành 已, mang ý nghĩa 'đã hoàn thành'. Sự khác biệt nhỏ này tượng trưng cho việc một hành động đã đi đến hồi kết.