巷 (hàng/xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngõ, hẻm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 己, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 小巷 (xiǎo xiàng), 巷战 (xiàng zhàn), 巷道 (hàng dào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 巷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 巷 (hàng/xiàng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 己 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
巷 có nghĩa là Ngõ, hẻm.
Đây là chữ đa âm, các đọc: hàng, xiàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 巷 thuộc mức trung cấp.
巷 là một chữ hội ý, kết hợp giữa bộ 己 (kỷ, tượng trưng cho người hoặc bản thân) và chữ 共 (cộng, nghĩa là cùng nhau). Hình dạng ban đầu của nó mô tả hai người cùng đi vào một con đường hẹp giữa các ngôi nhà, thể hiện ý nghĩa 'ngõ, hẻm' – nơi mọi người cùng đi qua. Qua thời gian, chữ này được giản lược thành dạng hiện đại, nhưng vẫn giữ ý niệm về một lối đi chung giữa các công trình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hẻm nhỏ (巷) có hai bên tường cao, và ở giữa có một người (己) đang cùng (共) bước đi với một người khác – họ phải đi sát vào nhau vì hẻm quá hẹp.
在幽静的小巷里,偶尔能听到悠扬的琴声。
zài yōu jìng de xiǎo xiàng lǐ ǒu ěr néng tīng dào yōu yáng de qín shēng
Trong con hẻm nhỏ yên tĩnh, thỉnh thoảng có thể nghe thấy tiếng đàn du dương.
电影生动地再现了当年那场惨烈的城市巷战。
diàn yǐng shēng dòng dì zài xiàn liǎo dàng nián nà chǎng cǎn liè de chéng shì xiàng zhàn
Bộ phim đã tái hiện một cách sinh động trận chiến đường phố khốc liệt năm đó.
矿工们正在漆黑深邃的巷道里紧张地采矿。
kuàng gōng men zhèng zài qī hēi shēn suì de hàng dào lǐ jǐn zhāng dì cǎi kuàng
Các thợ mỏ đang khẩn trương khai thác trong những đường hầm tối đen sâu thẳm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 巷 gồm bộ 己 (kỷ) ở phía trên và chữ 共 (cộng) ở phía dưới. Bộ 己 vốn là hình ảnh một người đang quỳ hoặc ngồi, còn 共 có nghĩa là 'cùng nhau'. Khi kết hợp, chúng gợi lên hình ảnh nhiều người cùng đi qua một lối đi chung, chính là ngõ hẻm. Sự kết hợp này nhấn mạnh tính cộng đồng và sự chia sẻ không gian.