巸 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rạng rỡ, vui vẻ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 己.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巸巸 (yí yí), 巸和 (yí hé), 巸颜 (yí yán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 巸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 巸 (yí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 己 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
巸 có nghĩa là Rạng rỡ, vui vẻ.
| Hán tự | 巸 |
| Pinyin | yí (yi) |
| Ý nghĩa | Rạng rỡ, vui vẻ |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 己 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 巸 gồm bộ 己 (kỷ) ở trên và bộ 豆 (đậu) ở dưới. Bộ 己 tượng trưng cho bản thân, còn bộ 豆 là một cái trống hoặc chén đựng lễ vật. Kết hợp lại, 巸 gợi hình ảnh một người đang đánh trống hoặc dâng lễ vật trong lễ hội, mang ý nghĩa vui vẻ, rạng rỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đánh trống (豆) với nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt, và chính mình (己) cũng cảm thấy vui lây – đó là 巸.
他的样子巸巸的。
tā de yàng zi yí yí de
Dáng vẻ của anh ấy trông rất vui tươi hòa nhã.
这里的气氛很巸和。
zhè lǐ de qì fēn hěn yí hé
Bầu không khí ở đây rất ôn hòa.
他露出了巸颜。
tā lù chū le yí yán
Anh ấy lộ ra vẻ mặt tươi cười rạng rỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 巸 gồm bộ 己 (kỷ) ở trên và bộ 豆 (đậu) ở dưới. Bộ 己 tượng trưng cho bản thân, còn bộ 豆 vốn là cái trống hoặc chén đựng lễ vật. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người tham gia lễ hội với trống và lễ vật, từ đó mang nghĩa vui vẻ, rạng rỡ.