巳 (sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tỵ (địa chi thứ 6)". Nó có 3 nét, bộ thủ là 己.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巳时 (sì shí), 巳月 (sì yuè), 辛巳 (xīn sì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 巳 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 巳 (sì) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 己 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
巳 có nghĩa là Tỵ (địa chi thứ 6).
| Hán tự | 巳 |
| Pinyin | sì (si) |
| Ý nghĩa | Tỵ (địa chi thứ 6) |
| Số nét | 3 |
| Bộ thủ | 己 |
| Độ khó | 2.2/5 |
巳 là hình tượng của một bào thai đang cuộn mình trong bụng mẹ, với phần đầu to và thân cuộn tròn. Chữ này tượng trưng cho sự khởi đầu, sự sống mới, và cũng là biểu tượng của con rắn trong văn hóa phương Đông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rắn nhỏ đang cuộn tròn trong quả trứng, sẵn sàng chui ra – đó là chữ 巳, biểu tượng của giờ Tỵ.
现在是巳时。
xiàn zài shì sì shí
Bây giờ là giờ Tỵ (từ 9 giờ đến 11 giờ sáng).
巳月是农历四月。
sì yuè shì nóng lì sì yuè
Tháng Tỵ là tháng tư âm lịch.
2001年是辛巳年。
2001 nián shì xīn sì nián 。
Năm 2001 là năm Tân Tỵ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 巳 gồm 3 nét: nét ngang trên, nét ngang giữa, và nét cong bao quanh. Nét ngang trên tượng trưng cho đầu rắn, nét ngang giữa là thân, và nét cong bao quanh là đuôi rắn cuộn tròn. Cấu tạo này thể hiện hình ảnh con rắn đang cuộn mình, phù hợp với ý nghĩa của địa chi thứ 6.