医 (yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Y học, bác sĩ, chữa trị.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 匚, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 医生 (yī shēng), 医院 (yī yuàn), 中医 (zhōng yī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 医 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 医 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 医 (yī) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 匚 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
医 có nghĩa là Y học, bác sĩ, chữa trị..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 医 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 医 (yī) gồm bộ 匚 (phương, nghĩa là cái hộp) và phần bên trong là 矢 (thỉ, nghĩa là mũi tên). Ban đầu, nó mô tả một cái hộp đựng mũi tên, nhưng sau này được dùng để chỉ việc chữa bệnh, vì mũi tên là vũ khí gây thương tích, cần được chữa trị.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bác sĩ đặt mũi tên (矢) vào hộp cứu thương (匚) để chữa trị cho bệnh nhân.
我想当一名医生。
wǒ xiǎng dāng yī míng yī shēng
Tôi muốn trở thành một bác sĩ.
医院离家很近。
yī yuàn lí jiā hěn jìn
Bệnh viện ở rất gần nhà.
他在学习中医。
tā zài xué xí zhōng yī
Anh ấy đang học Đông y.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 医 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 医 gồm bộ 匚 (cái hộp) bao quanh bên ngoài và chữ 矢 (mũi tên) ở bên trong. Bộ 匚 tượng trưng cho sự bao bọc, còn 矢 là mũi tên, gợi ý về việc chữa trị vết thương do mũi tên gây ra.