匝 (zā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vòng / Chu vi". Nó có 5 nét, bộ thủ là 匚.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 匝道 (zā dào), 一匝 (yī zā), 绕匝 (rào zā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 匝 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 匝 (zā) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 匚 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
匝 có nghĩa là Vòng / Chu vi.
| Hán tự | 匝 |
| Pinyin | zā (za) |
| Ý nghĩa | Vòng / Chu vi |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 匚 |
| Độ khó | 2.7/5 |
匝 gồm bộ 匚 (hộp vuông, biểu thị sự bao quanh) bên ngoài và chữ 巾 (khăn) bên trong. Hình ảnh ban đầu mô tả một chiếc khăn được quấn quanh bên trong một cái hộp, thể hiện ý nghĩa 'vòng quanh' hoặc 'bao quanh'. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ một vòng quay hoặc chu vi của một vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng một chiếc khăn (巾) quấn quanh một cái hộp (匚) đúng một vòng – đó là 匝, nghĩa là một vòng hoặc bao quanh.
车开上了匝道。
chē kāi shàng le zā dào
Xe đã chạy lên đường dẫn (đường nhánh).
绕了一匝。
rào le yī zā
Đi vòng một vòng.
他在绕匝慢跑。
tā zài rào zā màn pǎo
Anh ấy đang chạy bộ vòng quanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
匝 gồm bộ 匚 (phương, hộp vuông) ở ngoài và chữ 巾 (khăn) ở trong. Bộ 匚 tượng trưng cho sự bao quanh, giống như một cái hộp bao bọc bên ngoài. Chữ 巾 bên trong tượng trưng cho vật được bao quanh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vòng quanh' hoặc 'bao quanh', vì khăn được quấn bên trong hộp.