匪 (fěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cướp, phỉ, băng đảng.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 匚, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 土匪 (tǔ fěi), 匪徒 (fěi tú), 绑匪 (bǎng fěi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 匪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 匪 (fěi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 匚 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
匪 có nghĩa là Cướp, phỉ, băng đảng..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 匪 thuộc mức trung cấp.
匪 gồm bộ 匚 (hộp vuông) tượng trưng cho nơi chứa đồ, kết hợp với 非 (phải, trái) mang ý nghĩa 'không đúng đắn'. Ban đầu, 匪 có nghĩa là 'kẻ làm điều phi pháp, trái đạo lý', sau đó chuyển thành 'cướp, phỉ'. Hình ảnh một chiếc hộp chứa những thứ không đúng đắn, không hợp lẽ thường, gợi liên tưởng đến những kẻ gây rối, làm điều xấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hộp vuông (匚) bị lấp đầy bởi những thứ 'không phải' (非) - không phải của mình, không phải điều tốt - đó chính là của cướp, là băng đảng phỉ.
电影里有很多土匪。
diàn yǐng lǐ yǒu hěn duō tǔ fěi
Trong phim có rất nhiều thổ phỉ.
警察抓住了那个匪徒。
jǐng chá zhuā zhù le nà ge fěi tú
Cảnh sát đã bắt được tên cướp đó.
绑匪要求很多钱。
bǎng fěi yāo qiú hěn duō qián
Kẻ bắt cóc đòi rất nhiều tiền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 匪 gồm bộ 匚 (hộp vuông) và 非 (trái, sai). Bộ 匚 tượng trưng cho nơi chứa, còn 非 mang nghĩa 'sai trái, không đúng'. Sự kết hợp này gợi ý về một nơi chứa những thứ không đúng đắn, từ đó liên tưởng đến kẻ làm điều phi pháp, cướp bóc.