匠 (jiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thợ / Nghệ nhân". Nó có 6 nét, bộ thủ là 匚, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 木匠 (mù jiàng), 工匠 (gōng jiàng), 匠心 (jiàng xīn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 匠 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 匠 (jiàng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 匚 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
匠 có nghĩa là Thợ / Nghệ nhân.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 匠 thuộc mức trung cấp.
匠 gồm bộ 匚 (hộp đựng dụng cụ) và chữ 斤 (rìu). Ban đầu, 匠 chỉ người thợ mộc – người cầm rìu làm việc trong xưởng có hộp đựng dụng cụ. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'thợ' hoặc 'nghệ nhân' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ mộc đang cầm chiếc rìu (斤) đứng trong xưởng làm việc, xung quanh là hộp đựng dụng cụ (匚) – đó là 匠.
他是一个木匠。
tā shì yí gè mù jiàng
Anh ấy là một thợ mộc.
工匠在修房子。
gōng jiàng zài xiū fáng zi
Thợ thủ công đang sửa nhà.
这个设计很有匠心。
zhè ge shè jì hěn yǒu jiàng xīn
Thiết kế này rất tinh xảo và sáng tạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 匠 gồm bộ 匚 (hộp đựng dụng cụ) và chữ 斤 (rìu). Bộ 匚 tượng trưng cho không gian làm việc hoặc hộp đồ nghề, còn 斤 là dụng cụ chính của người thợ. Sự kết hợp này gợi tả người thợ đang làm việc với dụng cụ trong xưởng.