匮 (kuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiếu thốn, cạn kiệt.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 匚.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 匮乏 (kuì fá), 物资匮乏 (wù zī kuì fá), 精神匮乏 (jīng shén kuì fá).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 匮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 匮 (kuì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 匚 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
匮 có nghĩa là Thiếu thốn, cạn kiệt..
| Hán tự | 匮 |
| Pinyin | kuì (kui) |
| Ý nghĩa | Thiếu thốn, cạn kiệt. |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 匚 |
| Độ khó | 3.9/5 |
匮 (kuì) gồm bộ 匚 (phương, hộp vuông) ở ngoài và 贵 (quý) bên trong. Bộ 匚 tượng trưng cho một cái hộp hoặc nơi chứa đựng, còn 贵 có nghĩa là quý giá, đắt tiền. Khi kết hợp, hình ảnh 'những thứ quý giá bị nhốt trong hộp kín' gợi lên ý nghĩa thiếu thốn, cạn kiệt vì không thể sử dụng được.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hộp vuông (匚) chứa đầy vàng bạc châu báu (贵) nhưng bị khóa chặt, không thể lấy ra dùng, nên dù có của cải mà vẫn cảm thấy thiếu thốn (匮).
这里的资源很匮乏。
zhè lǐ de zī yuán hěn kuì fá
Tài nguyên ở đây rất khan hiếm.
战争导致物资匮乏。
zhàn zhēng dǎo zhì wù zī kuì fá
Chiến tranh dẫn đến tình trạng thiếu hụt vật tư.
他感到精神生活匮乏。
tā gǎn dào jīng shén shēng huó kuì fá
Anh ấy cảm thấy đời sống tinh thần nghèo nàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 匮 gồm bộ 匚 (hộp vuông) và chữ 贵 (quý giá). Bộ 匚 tượng trưng cho một chiếc hộp hoặc nơi chứa đựng, còn 贵 mang ý nghĩa quý báu, đắt giá. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những thứ quý giá bị cất giấu trong hộp, không được sử dụng, dẫn đến sự thiếu thốn, cạn kiệt. Điều này giúp bạn dễ dàng liên tưởng đến nghĩa của chữ.