匡 (kuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Uốn nắn / Giúp đỡ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 匚.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 匡正 (kuāng zhèng), 匡扶 (kuāng fú), 姓匡 (xìng kuāng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 匡 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 匡 (kuāng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 匚 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
匡 có nghĩa là Uốn nắn / Giúp đỡ.
| Hán tự | 匡 |
| Pinyin | kuāng (kuang) |
| Ý nghĩa | Uốn nắn / Giúp đỡ |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 匚 |
| Độ khó | 2.9/5 |
匡 là một chữ hình thanh, kết hợp bộ 匚 (hộp vuông) biểu thị ý nghĩa 'đựng, chứa' và 王 (vua) làm phần âm. Hình dạng ban đầu mô tả một chiếc hộp đựng đồ quý, từ đó mở rộng nghĩa là 'sửa sang, chỉnh đốn' như cách người ta sắp xếp đồ vật trong hộp cho ngay ngắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) đang cúi xuống sửa lại chiếc hộp (匚) bị lệch, cẩn thận uốn nắn từng góc cạnh cho ngay thẳng.
匡正错误。
kuāng zhèng cuò wù
Sửa chữa sai lầm.
匡扶正义。
kuāng fú zhèng yì
Bảo vệ công lý / Phò trợ chính nghĩa.
他姓匡。
tā xìng kuāng
Anh ấy họ Khuông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 匡 gồm bộ 匚 (hộp) bao quanh chữ 王 (vua). Bộ 匚 tượng trưng cho một khuôn khổ hoặc ranh giới, còn 王 là phần âm. Sự kết hợp này gợi ý việc đặt vua vào trong khuôn khổ, hàm ý chỉnh đốn, uốn nắn để đúng chuẩn mực.