顶 (dǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đỉnh, nóc, đội". Nó có 8 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山顶 (shān dǐng), 顶楼 (dǐng lóu), 屋顶 (wū dǐng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 顶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 顶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 顶 (dǐng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
顶 có nghĩa là đỉnh, nóc, đội.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 顶 thuộc mức trung cấp.
顶 là chữ hình thanh, gồm bộ 页 (trang, đầu) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đầu và bộ 丁 (đinh) biểu thị âm đọc. Hình ảnh ban đầu của 页 là hình người có cái đầu to, nên 顶 mang ý nghĩa là phần trên cùng của đầu, từ đó mở rộng thành đỉnh, nóc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên đỉnh núi, đầu chạm vào bầu trời, và trên đầu có một cái đinh (丁) ghim chặt, nhắc bạn nhớ rằng 顶 có nghĩa là đỉnh cao nhất.
我们到了山顶。
wǒ men dào le shān dǐng
Chúng tôi đã lên đến đỉnh núi.
我住在顶楼。
wǒ zhù zài dǐng lóu
Tôi sống ở tầng thượng.
屋顶是红色的。
wū dǐng shì hóng sè de
Mái nhà màu đỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 顶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 顶 gồm bộ 页 (đầu) và 丁 (đinh). Bộ 页 cho thấy ý nghĩa liên quan đến đầu, phần cao nhất của cơ thể. 丁 vừa là thành phần âm đọc, vừa gợi hình ảnh cái đinh nhọn chỉ lên trên, nhấn mạnh vị trí cao nhất. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đỉnh' - điểm cao nhất.