Hanzi Writer

Cách viết 项 (xiàng) — ý nghĩa “Mục, hạng mục; gáy”

xiàng Cấp độ HSK 4 9 nét Bộ thủ: 页

项 (xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mục, hạng mục; gáy". Nó có 9 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 项目 (xiàng mù), 选项 (xuǎn xiàng), 项链 (xiàng liàn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 项 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 项 - xiàng

Luyện viết 项 (xiàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 项 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiàng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mục, hạng mục; gáy.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxiàng (xiang)
Ý nghĩaMục, hạng mục; gáy
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4/5

项 gồm bộ 工 (công việc) và bộ 页 (trang, đầu). Ban đầu, 项 chỉ phần gáy - nơi nối đầu với thân, và 页 tượng trưng cho đầu. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'mục, hạng mục' vì gáy là một 'phần' của cơ thể, giống như một hạng mục là một phần của tổng thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ (工) đang đội một chiếc vòng cổ (项链) trên gáy (页), và chiếc vòng đó là một hạng mục (项目) quan trọng của anh ta.

xiàng mù
Dự án, hạng mục
xuǎn xiàng
Tùy chọn, lựa chọn (trong danh sách)
xiàng liàn
Dây chuyền, vòng cổ

这个项目非常重要。

zhè ge xiàng mù fēi cháng zhòng yào

Dự án này vô cùng quan trọng.

请选择正确的选项。

qǐng xuǎn zé zhèng què de xuǎn xiàng

Vui lòng chọn đáp án đúng.

她戴着一条金项链。

tā dài zhe yī tiáo jīn xiàng liàn

Cô ấy đang đeo một sợi dây chuyền vàng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiàng 9
dǐng 8
qǐng 8
hān 9
Luyện tập thứ tự nét cho 项 - xiàng

Luyện viết 项 (xiàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 项 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 项

项 gồm bộ 工 (công việc) ở bên trái và bộ 页 (trang, đầu) ở bên phải. Bộ 页 gợi ý về cái đầu, và 工 có thể hiểu là công việc. Kết hợp lại, 项 ban đầu chỉ phần gáy - nơi nối đầu với thân, và sau này mở rộng thành 'mục, hạng mục' vì gáy là một phần của cơ thể, tương tự như một hạng mục là một phần của tổng thể.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 页

Hán tự 9 nét khác