Hanzi Writer

Cách viết 顼 (xū) — ý nghĩa “Chuyên Húc (tên vua cổ đại); ngây ngô”

10 nét Bộ thủ: 页

顼 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuyên Húc (tên vua cổ đại); ngây ngô". Nó có 10 nét, bộ thủ là 页.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 颛顼 (zhuān xū), 顼顼 (xū xū), 姓顼 (xìng xū).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 顼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 顼 - xū

Luyện viết 顼 (xū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 顼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xū) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chuyên Húc (tên vua cổ đại); ngây ngô.

Hán tự
Pinyinxū (xu)
Ý nghĩaChuyên Húc (tên vua cổ đại); ngây ngô
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

顼 gồm bộ 页 (trang, đầu) ở bên phải và phần 玉 (ngọc) ở bên trái. Ban đầu, nó mô tả một người đang cúi đầu trước viên ngọc quý, thể hiện sự tôn kính hoặc ngây ngô. Dần dần, nó được dùng làm tên riêng, đặc biệt là vua Chuyên Húc trong thần thoại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi đầu (页) nhìn chằm chằm vào một viên ngọc (玉) long lanh, đến mức quên cả xung quanh, trông thật ngây ngô.

zhuān xū
Chuyên Húc (vị vua huyền thoại thời cổ đại)
xū xū
Dáng vẻ ngây ngô, thất thần
xìng xū
Họ Húc

颛顼是古代的帝王。

zhuān xū shì gǔ dài de dì wáng

Chuyên Húc là một vị đế vương thời cổ đại.

他做事顼顼的样子。

tā zuò shì xū xū de yàng zi

Anh ấy làm việc với vẻ mặt hẹp hòi, vụn vặt.

他的老师姓顼。

tā de lǎo shī xìng xū

Thầy giáo của anh ấy họ Húc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
dǐng 8
qǐng 8
hān 9
Luyện tập thứ tự nét cho 顼 - xū

Luyện viết 顼 (xū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 顼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 顼

Chữ 顼 gồm hai phần: bên trái là 玉 (ngọc) và bên phải là 页 (trang, đầu). Phần 玉 gợi ý về sự quý giá, còn 页 liên quan đến cái đầu. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cái đầu cúi xuống trước ngọc, thể hiện sự tôn kính hoặc ngây ngô.

Hán tự có bộ thủ 页

Hán tự 10 nét khác