Hanzi Writer

Cách viết 顿 (dùn) — ý nghĩa “Bữa (ăn); dừng lại; ngay lập tức”

dùn Cấp độ HSK 3 10 nét Bộ thủ: 页

顿 (dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bữa (ăn); dừng lại; ngay lập tức". Nó có 10 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一顿饭 (yī dùn fàn), 停顿 (tíng dùn), 顿时 (dùn shí).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 顿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 顿 - dùn

Luyện viết 顿 (dùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 顿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dùn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bữa (ăn); dừng lại; ngay lập tức.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindùn (dun)
Ý nghĩaBữa (ăn); dừng lại; ngay lập tức
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

顿 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần bên trái là 屯 (tun, tụ tập, đóng quân). 屯 gợi ý sự tụ họp, dừng lại, kết hợp với 页 (đầu) tạo nên ý nghĩa cúi đầu, dừng lại, rồi mở rộng thành 'bữa ăn' vì mỗi bữa là một lần dừng lại để ăn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cúi đầu (页) xuống bàn, ngồi yên (屯) để ăn một bữa cơm ngon lành, đó là '顿' – bữa ăn.

yī dùn fàn
Một bữa cơm
tíng dùn
Tạm dừng, ngắt quãng
dùn shí
Ngay lập tức, tức khắc

全家人围坐在一起吃了一顿饭,气氛非常融洽。

quán jiā rén wéi zuò zài yì qǐ chī le yī dùn fàn , qì fēn fēi cháng róng qià 。

Cả nhà ngồi quây quần bên nhau ăn một bữa cơm, không khí rất hòa thuận.

说话时要有停顿。

shuō huà shí yào yǒu tíng dùn

Khi nói chuyện cần có sự ngắt nghỉ.

天色顿时暗了下来。

tiān sè dùn shí àn le xià lái

Trời bỗng chốc tối sầm lại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dùn 10
dǐng 8
qǐng 8
hān 9
Luyện tập thứ tự nét cho 顿 - dùn

Luyện viết 顿 (dùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 顿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 顿

Chữ 顿 gồm bên trái là 屯 (tun) nghĩa là tụ họp, dừng lại, và bên phải là 页 (trang) nghĩa là đầu. Sự kết hợp này gợi ý hành động cúi đầu xuống, dừng lại, từ đó phát triển nghĩa là 'bữa ăn' (mỗi bữa là một lần dừng để ăn) và 'dừng lại'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 页

Hán tự 10 nét khác