顾 (gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn, trông; chăm sóc; chiếu cố". Nó có 10 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 照顾 (zhào gù), 顾客 (gù kè), 顾问 (gù wèn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 顾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 顾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 顾 (gù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
顾 có nghĩa là Nhìn, trông; chăm sóc; chiếu cố.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 顾 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
顾 là một chữ hình thanh, gồm bộ 页 (trang, đầu) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đầu và 雇 (gù) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của 页 mô tả một người có đầu to, và khi kết hợp với 雇, nó mang ý nghĩa 'quay đầu lại nhìn' hoặc 'nhìn' – từ đó phát triển thành 'chăm sóc' hay 'chiếu cố'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quay đầu (页) lại để nhìn (顾) người khác – hành động này thể hiện sự quan tâm và chăm sóc.
请照顾好自己。
qǐng zhào gù hǎo zì jǐ
Vui lòng chăm sóc tốt cho bản thân.
店里有很多顾客。
diàn lǐ yǒu hěn duō gù kè
Trong cửa hàng có rất nhiều khách hàng.
他是我们的法律顾问。
tā shì wǒ men de fǎ lǜ gù wèn
Anh ấy là cố vấn pháp luật của chúng tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 顾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 顾 gồm hai phần: bên trái là 雇 (gù) đóng vai trò chỉ âm, bên phải là 页 (yè) chỉ ý nghĩa về đầu. Sự kết hợp này tạo nên một chữ hình thanh, nơi 页 nhắc nhở về hành động quay đầu nhìn, và 雇 giúp gợi nhớ cách phát âm.