颀 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao ráo (người)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 页.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 颀长 (qí cháng), 颀伟 (qí wěi), 颀然 (qí rán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颀 (qí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颀 có nghĩa là Cao ráo (người).
颀 là chữ hình thanh, gồm bộ 页 (trang, chỉ đầu người) biểu ý và 斤 (cân, đơn vị đo) biểu âm. Hình dạng ban đầu gợi tả một người có thân hình cao lớn, vượt trội so với người thường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cao ráo đang đứng cạnh một cái cân (斤), đầu (页) của anh ta chạm tới đỉnh cân, cho thấy chiều cao vượt trội.
他的身材很颀长。
tā de shēn cái hěn qí cháng
Vóc dáng của anh ấy rất cao ráo.
他长得高大颀伟。
tā zhǎng dé gāo dà qí wěi
Anh ấy trông cao lớn, vạm vỡ.
他颀然站立在门口。
tā qí rán zhàn lì zài mén kǒu
Anh ấy với dáng người cao ráo đứng ở cửa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
颀 gồm bộ 页 (trang, đầu người) và 斤 (cân). Bộ 页 cho biết chữ liên quan đến đầu hoặc người, còn 斤 chỉ phần âm đọc gần giống 'qí'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ biểu thị người có dáng vẻ cao lớn, nổi bật.