顽 (wán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bướng bỉnh, ngoan cố; nghịch ngợm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 顽皮 (wán pí), 顽固 (wán gù), 顽强 (wán qiáng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 顽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 顽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 顽 (wán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
顽 có nghĩa là Bướng bỉnh, ngoan cố; nghịch ngợm.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 顽 thuộc mức trung cấp.
顽 (wán) gồm bộ 页 (yè, trang/đầu) và chữ 元 (yuán, nguồn gốc). 元 vừa biểu thị âm 'wán' vừa gợi ý nghĩa 'đầu', vì 元 cũng có nghĩa là đầu. Kết hợp lại, 顽 mang ý nghĩa 'đầu cứng' – tượng trưng cho sự bướng bỉnh, khó bảo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ có cái đầu cứng như đá (页) và luôn giữ ý kiến riêng (元), không chịu nghe lời – đó là 顽 (wán).
这个孩子很顽皮。
zhè ge hái zi hěn wán pí
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
他的思想很顽固。
tā de sī xiǎng hěn wán gù
Tư tưởng của anh ấy rất ngoan cố.
他的意志很顽强。
tā de yì zhì hěn wán qiáng
Ý chí của anh ấy rất kiên cường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 顽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
顽 gồm bộ 页 (trang, đầu) và 元 (gốc, đầu). 页 chỉ phần đầu, còn 元 nhấn mạnh ý 'đầu'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh 'cái đầu cứng đầu' – ám chỉ người bướng bỉnh, khó thay đổi. Bộ 页 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến đầu như 顶 (đỉnh), 烦 (phiền).