Hanzi Writer

Cách viết 椰 (yē) — ý nghĩa “Dừa”

Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 木

椰 (yē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dừa". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 椰子 (yē zi), 椰奶 (yē nǎi), 椰蓉 (yē róng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 椰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 椰 - yē

Luyện viết 椰 (yē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椰 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yē) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dừa.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyē (ye)
Ý nghĩaDừa
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

椰 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (gỗ, cây) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối, và phần 耶 (yē) biểu thị âm đọc. Phần 耶 ban đầu là một từ mượn âm, không mang ý nghĩa cụ thể, nhưng khi kết hợp với 木 tạo thành chữ chỉ cây dừa. Hình dạng chữ gợi nhớ đến thân cây cao và quả tròn trên ngọn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây dừa cao lớn: bộ 木 bên trái là thân cây, còn phần 耶 bên phải như những tàu lá dừa xòe ra, với quả dừa tròn trịa treo trên ngọn.

yē zi
Quả dừa
yē nǎi
Sữa dừa
yē róng
Cơm dừa nạo sấy

我喜欢喝椰子水。

wǒ xǐ huān hē yē zi shuǐ

Tôi thích uống nước dừa.

这种甜点里有椰奶。

zhè zhǒng tián diǎn lǐ yǒu yē nǎi

Trong món tráng miệng này có nước cốt dừa.

面包上面撒了椰蓉。

miàn bāo shàng miàn sā le yē róng

Trên bánh mì có rắc vụn dừa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
chái 10
shuān 10
qī / xī 10
Luyện tập thứ tự nét cho 椰 - yē

Luyện viết 椰 (yē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椰 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 椰

Chữ 椰 gồm bộ 木 (cây) và phần 耶 (chỉ âm đọc). Bộ 木 cho biết đây là một loại cây, còn phần 耶 giúp nhớ cách phát âm 'yē'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ riêng cây dừa, phân biệt với các loại cây khác cũng dùng bộ 木.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 12 nét khác