邀 (yāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mời". Nó có 16 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邀请 (yāo qǐng), 特邀 (tè yāo), 邀功 (yāo gōng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 邀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 邀 (yāo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
邀 có nghĩa là Mời.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 邀 thuộc mức trung cấp.
邀 gồm bộ 辶 (sự di chuyển) và phần 敖 (áo), vốn là hình ảnh một người đang đi lại. Ý nghĩa gốc là 'đi đến gặp ai đó' và dần chuyển thành 'mời' - hành động chủ động đến gặp hoặc đề nghị ai đó tham gia.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang 'đi' (辶) đến nhà một người bạn 'kiêu ngạo' (敖) để 'mời' (邀) họ đi chơi.
我邀请你参加生日会。
wǒ yāo qǐng nǐ cān jiā shēng rì huì
Tôi mời bạn tham gia tiệc sinh nhật.
他是特邀嘉宾。
tā shì tè yāo jiā bīn
Ông ấy là khách mời đặc biệt.
他总是在老板面前邀功。
tā zǒng shì zài lǎo bǎn miàn qián yāo gōng
Anh ấy luôn tranh công trước mặt sếp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
邀 gồm bộ 辶 (sự di chuyển) và phần 敖 (áo). Bộ 辶 nhấn mạnh hành động di chuyển, trong khi 敖 vốn là hình ảnh một người đang đi lại, kết hợp lại tạo nên ý nghĩa 'đi đến gặp' và phát triển thành 'mời'. Cấu trúc này giúp nhớ rằng mời là một hành động chủ động, cần sự di chuyển hoặc tiếp cận.