Hanzi Writer

Cách viết 特 (tè) — ý nghĩa “Đặc biệt”

Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: 牛

特 (tè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đặc biệt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 牛, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 特别 (tè bié), 特点 (tè diǎn), 特意 (tè yì).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 特 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 特 - tè

Luyện viết 特 (tè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 特 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đặc biệt.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyintè (te)
Ý nghĩaĐặc biệt
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

特 gồm bộ 牛 (con bò) bên trái và chữ 寺 (chùa) bên phải. Ban đầu, nó có nghĩa là 'con bò đực', sau đó chuyển thành 'đặc biệt' vì con bò đực nổi bật giữa đàn. Hình dạng hiện tại gợi ý về sự khác biệt và nổi trội.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò (牛) đang đứng trước cổng chùa (寺), nó thật đặc biệt vì không giống những con bò khác – nó có màu vàng óng và biết nói!

tè bié
Đặc biệt
tè diǎn
Đặc điểm
tè yì
Cố ý, đặc biệt dành riêng

今天的天气特别好。

jīn tiān de tiān qì tè bié hǎo

Thời tiết hôm nay đặc biệt tốt.

这个地方很有特点。

zhè ge dì fāng hěn yǒu tè diǎn

Nơi này rất có đặc điểm riêng.

我特意买礼物送给你。

wǒ tè yì mǎi lǐ wù sòng gěi nǐ

Tôi cố ý mua quà tặng bạn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
máo 8
8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 特 - tè

Luyện viết 特 (tè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 特 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 特

Chữ 特 gồm bộ 牛 (con bò) và 寺 (chùa). Ban đầu nó chỉ con bò đực, nhưng vì con bò đực thường to lớn, khỏe mạnh và nổi bật giữa đàn, nên nghĩa chuyển thành 'đặc biệt'. Bộ 牛 cho biết liên quan đến gia súc, còn 寺 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự trang nghiêm, khác thường.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 牛

Hán tự 10 nét khác