腰 (yāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thắt lưng, eo". Nó có 13 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腰疼 (yāo téng), 弯腰 (wān yāo), 裤腰 (kù yāo).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腰 (yāo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腰 có nghĩa là thắt lưng, eo.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 腰 thuộc mức trung cấp.
腰 gồm bộ thân ⺼ (thịt, cơ thể) và phần bên phải 要 (yāo, quan trọng/cần thiết). Bộ thân chỉ rõ đây là bộ phận cơ thể, còn 要 gợi âm 'yāo' và ý nghĩa 'chỗ quan trọng' – vùng eo là nơi nối liền phần trên và dưới cơ thể, giữ vai trò then chốt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng, tay chống vào eo (phần thịt ở giữa), và nói 'Cái eo này quan trọng (要) lắm!' – nhìn chữ 腰, bạn thấy bộ thịt ⺼ bên trái và chữ 要 bên phải, nhớ rằng eo là phần thịt quan trọng.
我的腰疼了一天。
wǒ de yāo téng le yī tiān
Lưng của tôi đã đau cả ngày rồi.
请不要弯腰拿东西。
qǐng bú yào wān yāo ná dōng xī
Xin đừng cúi người lấy đồ.
这条裤腰太紧了。
zhè tiáo kù yāo tài jǐn le
Cạp quần này chật quá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 腰 gồm bộ ⺼ (thịt) bên trái và chữ 要 bên phải. Bộ ⺼ cho biết nghĩa liên quan đến cơ thể, còn 要 vừa cho âm 'yāo' vừa gợi ý 'quan trọng' – vùng eo là nơi quan trọng của cơ thể, kết nối phần trên và dưới. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là 'eo, thắt lưng'.