裤 (kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quần". Nó có 12 nét, bộ thủ là 衤, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 裤子 (kù zi), 长裤 (cháng kù), 短裤 (duǎn kù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 裤 (kù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
裤 có nghĩa là Quần.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 裤 thuộc mức trung cấp.
裤 (kù) bao gồm bộ 衤 (yī, biến thể của 衣 nghĩa là áo quần) và âm 库 (kù, kho). Bộ 衤 thể hiện ý nghĩa liên quan đến quần áo, còn 库 cung cấp âm đọc và gợi ý 'nơi chứa', ví như quần là nơi chứa hai chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái kho (库) chứa đầy quần áo, và phía trước có một bộ quần (衤) đang treo, tạo thành chữ 裤 – quần.
这条裤子很舒服。
zhè tiáo kù zi hěn shū fú
Chiếc quần này rất thoải mái.
我想买一条长裤。
wǒ xiǎng mǎi yī tiáo cháng kù
Tôi muốn mua một chiếc quần dài.
他穿着蓝色的短裤。
tā chuān zhe lán sè de duǎn kù
Anh ấy đang mặc quần soóc màu xanh lam.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 裤 gồm bộ 衤 (áo quần) bên trái và 库 (kho) bên phải. Bộ 衤 chỉ rõ nghĩa là trang phục, còn 库 vừa cho âm 'kù' vừa gợi ý 'nơi chứa', vì quần là nơi chứa hai chân. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa cụ thể vừa dễ nhớ.