Hanzi Writer

Cách viết 弯 (wān) — ý nghĩa “Cong, uốn cong”

wān Cấp độ HSK 4 9 nét Bộ thủ: 弓

弯 (wān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cong, uốn cong". Nó có 9 nét, bộ thủ là 弓, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弯腰 (wān yāo), 弯路 (wān lù), 弯曲 (wān qū).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 弯 - wān

Luyện viết 弯 (wān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cong, uốn cong.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinwān (wan)
Ý nghĩaCong, uốn cong
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4/5

弯 (wān) gồm bộ 弓 (cung) ở dưới và phần trên là 亦 (cũng, cũng vậy). 弓 tượng trưng cho cây cung cong, gợi ý về sự uốn cong. Phần trên 亦 không liên quan trực tiếp đến nghĩa mà chỉ là thành phần ngữ âm, gợi âm 'wān'. Ghép lại, 弯 thể hiện ý tưởng về sự cong, uốn như cây cung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cung (弓) bị bẻ cong, và phía trên có một người đang cúi xuống (亦) để nhặt mũi tên, tạo thành hình ảnh 'cong' rõ ràng.

wān yāo
Cúi lưng, khom lưng
wān lù
Đường vòng, đường quanh co
wān qū
Cong queo, uốn khúc

他弯腰捡起笔。

tā wān yāo jiǎn qǐ bǐ

Anh ấy cúi người nhặt cây bút lên.

别走弯路。

bié zǒu wān lù

Đừng đi đường vòng.

树枝弯曲了。

shù zhī wān qū le

Cành cây đã bị cong.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) wān 9
7
zhāng 7
8
Luyện tập thứ tự nét cho 弯 - wān

Luyện viết 弯 (wān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 弯

Chữ 弯 gồm bộ 弓 (cung) ở dưới, tượng trưng cho sự cong, và phần trên 亦 (yì) chỉ đóng vai trò ngữ âm, gợi âm 'wān'. Bộ 弓 là thành phần chính mang nghĩa 'cong', vì cây cung luôn có hình dáng cong. Sự kết hợp này giúp người học nhớ rằng 弯 liên quan đến độ cong, giống như cây cung.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 弓

Hán tự 9 nét khác