疼 (téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đau". Nó có 10 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 头疼 (tóu téng), 肚子疼 (dǔ zi téng), 疼爱 (téng ài).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疼 (téng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疼 có nghĩa là Đau.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 疼 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
疼 gồm bộ 疒 (chỉ bệnh tật) và phần 冬 (đông, mùa đông) bên phải. Ban đầu, chữ này chỉ cảm giác đau đớn như bị giá lạnh của mùa đông tấn công, từ đó mang nghĩa là đau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mùa đông lạnh giá (冬) làm bạn bị bệnh (疒) và cảm thấy đau nhức khắp người.
我今天有点头疼。
wǒ jīn tiān yǒu diǎn tóu téng
Hôm nay tôi hơi đau đầu.
他肚子疼得厉害。
tā dǔ zi téng dé lì hài
Anh ấy bị đau bụng dữ dội.
奶奶很疼爱孙子。
nǎi nǎi hěn téng ài sūn zi
Bà rất yêu thương cháu nội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
疼 gồm bộ 疒 (bộ bệnh) ở bên trái và phần 冬 (mùa đông) ở bên phải. Bộ 疒 chỉ bệnh tật, còn 冬 gợi ý về âm thanh và ý nghĩa: cảm giác đau như bị lạnh cóng vào mùa đông.