Hanzi Writer

Cách viết 视 (shì) — ý nghĩa “Nhìn, thị giác”

shì Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 礻

视 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn, thị giác". Nó có 8 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 电视 (diàn shì), 视频 (shì pín), 重视 (zhòng shì).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 视 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 视 - shì

Luyện viết 视 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 视 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhìn, thị giác.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinshì (shi)
Ý nghĩaNhìn, thị giác
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.2/5

视 gồm bộ 礻 (biến thể của 示, nghĩa là 'bàn thờ' hoặc 'thần linh') và 见 (jiàn, nghĩa là 'nhìn thấy'). Sự kết hợp này gợi ý hành động 'nhìn thấy' liên quan đến thần linh, như thể nhìn thấy điều thiêng liêng hoặc quan sát các nghi lễ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trước bàn thờ (礻) để nhìn (见) một vật thiêng liêng, vì vậy '视' có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'thị giác'.

diàn shì
Tivi
shì pín
Video
zhòng shì
Coi trọng, chú trọng

我不喜欢看电视。

wǒ bù xǐ huān kàn diàn shì

Tôi không thích xem tivi.

这个视频很有趣。

zhè ge shì pín hěn yǒu qù

Video này rất thú vị.

公司很重视这个项目。

gōng sī hěn zhòng shì zhè ge xiàng mù

Công ty rất coi trọng dự án này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shì 8
shè 7
7
6
Luyện tập thứ tự nét cho 视 - shì

Luyện viết 视 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 视 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 视

Chữ 视 gồm hai phần: bên trái là 礻 (biến thể của 示, nghĩa là 'thần linh' hoặc 'bàn thờ'), bên phải là 见 (nghĩa là 'nhìn thấy'). Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa 'nhìn thấy' trong bối cảnh tâm linh, nhưng ngày nay nó được dùng rộng rãi để chỉ 'nhìn' hoặc 'thị giác' nói chung.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 礻

Hán tự 8 nét khác