求 (qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cầu, xin, tìm kiếm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氺, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.6/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 要求 (yāo qiú), 追求 (zhuī qiú), 请求 (qǐng qiú).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 求 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 求 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 求 (qiú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氺 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
求 có nghĩa là Cầu, xin, tìm kiếm.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 求 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 求 ban đầu vẽ hình một con rết (một loài động vật nhiều chân) với các chân nhỏ xung quanh thân. Về sau, nghĩa gốc này được chuyển sang chữ 蚪, còn 求 được dùng với nghĩa 'cầu xin' vì âm gần giống. Hình dạng hiện tại gồm bộ 氺 (nước) ở dưới và phần trên là hình cách điệu của con vật, gợi ý việc tìm kiếm như dòng nước chảy tìm đường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ gối (phần trên của chữ) bên dòng nước (氺) để cầu xin điều gì đó – nước chảy qua kẽ tay, thể hiện sự cầu xin và tìm kiếm.
老师有新要求。
lǎo shī yǒu xīn yāo qiú
Thầy giáo có yêu cầu mới.
他在追求梦想。
tā zài zhuī qiú mèng xiǎng
Anh ấy đang theo đuổi ước mơ.
我请求你帮个忙。
wǒ qǐng qiú nǐ bāng gè máng
Tôi thỉnh cầu bạn giúp một tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 求 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 求 gồm phần trên là hình cách điệu của con rết (không còn nhìn rõ) và bộ 氺 (nước) ở dưới. Trong chữ Hán, bộ 氺 thường liên quan đến nước, dòng chảy, còn phần trên tượng trưng cho hành động tìm kiếm. Sự kết hợp này gợi ý việc tìm kiếm điều gì đó như dòng nước len lỏi, hoặc cầu xin như người quỳ bên nước.