渡 (dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Qua sông / Bến đò". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 渡口 (dù kǒu), 过渡 (guò dù), 渡江 (dù jiāng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 渡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 渡 (dù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
渡 có nghĩa là Qua sông / Bến đò.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 渡 thuộc mức trung cấp.
渡 gồm bộ 氵 (thủy, nghĩa là nước) và phần 度 (dù, vừa là âm vừa gợi ý nghĩa 'đo lường, vượt qua'). Chữ này mô tả hành động dùng thuyền hoặc cách nào đó để vượt qua mặt nước, thể hiện qua việc kết hợp nước với ý tưởng 'đo lường, vượt qua' để tạo thành nghĩa 'qua sông'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trên bờ sông (氵), nhìn thấy một chiếc thuyền đang đo (度) khoảng cách để chèo sang bờ bên kia – đó là '渡' (qua sông).
我们在渡口等船。
wǒ men zài dù kǒu děng chuán
Chúng tôi đang đợi thuyền ở bến phà.
这是一个过渡时期。
zhè shì yí gè guò dù shí qī
Đây là một thời kỳ quá độ.
船正在渡江。
chuán zhèng zài dù jiāng
Thuyền đang băng qua sông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 渡 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và phần 度 (dù) bên phải. Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước, còn 度 vừa cung cấp âm đọc vừa mang ý nghĩa 'vượt qua, đo lường'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vượt qua nước', tức là qua sông.