Hanzi Writer

Cách viết 渣 (zhā) — ý nghĩa “Cặn, bã, mảnh vụn”

zhā Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 氵

渣 (zhā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cặn, bã, mảnh vụn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 渣子 (zhā zi), 豆腐渣 (dòu fǔ zhā), 残渣 (cán zhā).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 渣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 渣 - zhā

Luyện viết 渣 (zhā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渣 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhā) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cặn, bã, mảnh vụn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhā (zha)
Ý nghĩaCặn, bã, mảnh vụn
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

渣 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ tra 查 (kiểm tra) ở bên phải. Chữ 查 có nghĩa là kiểm tra, nhưng trong 渣, nó chỉ phần âm đọc. Ý nghĩa gốc là cặn lắng dưới đáy nước sau khi lọc, tượng trưng cho những gì còn sót lại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn nhìn vào ly nước trà, sau khi uống hết, thấy đáy ly có cặn bã (渣) lắng xuống – đó là phần bỏ đi, không dùng được nữa.

zhā zi
Cặn bã, mảnh vụn
dòu fǔ zhā
Bã đậu phụ
cán zhā
Cặn bã, tàn dư

杯子里有渣子。

bēi zi lǐ yǒu zhā zi

Trong cốc có cặn.

豆腐渣可以吃。

dòu fǔ zhā kě yǐ chī

Bã đậu phụ có thể ăn được.

清理掉这些残渣。

qīng lǐ diào zhè xiē cán zhā

Hãy dọn sạch những cặn bã này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhā 12
liú 10
zhè 10
jùn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 渣 - zhā

Luyện viết 渣 (zhā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渣 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 渣

Chữ 渣 gồm bộ 氵 (nước) ở trái và 查 (tra) ở phải. Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước hoặc chất lỏng, còn 查 chỉ âm đọc và gợi ý về việc 'kiểm tra' – như khi bạn kiểm tra nước và thấy cặn lắng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cặn bã trong chất lỏng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 12 nét khác