Hanzi Writer

Cách viết 颜 (yán) — ý nghĩa “Màu sắc / Khuôn mặt”

yán Cấp độ HSK 2 15 nét Bộ thủ: 页

颜 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu sắc / Khuôn mặt". Nó có 15 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 颜色 (yán sè), 颜料 (yán liào), 容颜 (róng yán).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 颜 - yán

Luyện viết 颜 (yán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yán) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Màu sắc / Khuôn mặt.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinyán (yan)
Ý nghĩaMàu sắc / Khuôn mặt
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

颜 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần 彦 (yàn) phía trái. Bộ 页 chỉ cái đầu, gương mặt; phần 彦 vừa biểu âm vừa gợi ý về vẻ đẹp, sự tinh tế. Ban đầu, 颜 có nghĩa là trán, vùng giữa hai lông mày, sau mở rộng thành gương mặt và màu sắc thể hiện trên mặt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có gương mặt (页) với ba nét trang trí (彦) như những sợi lông mày cong, tạo nên vẻ đẹp và màu sắc rực rỡ.

yán sè
Màu sắc
yán liào
Màu vẽ / Phẩm màu
róng yán
Dung nhan, gương mặt

我喜欢这个颜色。

wǒ xǐ huān zhè ge yán sè

Tôi thích màu này.

老师买了新颜料。

lǎo shī mǎi le xīn yán liào

Giáo viên đã mua màu vẽ mới.

她的容颜很美。

tā de róng yán hěn měi

Dung nhan của cô ấy rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yán 15
13
pín 13
tuí 13
Luyện tập thứ tự nét cho 颜 - yán

Luyện viết 颜 (yán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 颜

Chữ 颜 gồm bộ 页 (trang, đầu) ở bên phải và phần 彦 (yàn) ở bên trái. Bộ 页 biểu thị ý nghĩa liên quan đến đầu, mặt. Phần 彦 vừa cho âm đọc (yàn) vừa mang ý nghĩa bổ trợ về vẻ đẹp, sự thanh tú. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là vùng trán, rồi chuyển thành gương mặt và màu sắc biểu lộ trên mặt.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 页

Hán tự 15 nét khác