颓 (tuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Suy sụp / Tàn tạ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 颓废 (tuí fèi), 颓丧 (tuí sàng), 颓势 (tuí shì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颓 (tuí) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颓 có nghĩa là Suy sụp / Tàn tạ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 颓 thuộc mức trung cấp.
颓 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần còn lại 秃 (trọc, trụi). 秃 nghĩa là đầu trọc hoặc cây trụi lá, kết hợp với 页 (đầu) gợi lên hình ảnh một cái đầu rũ xuống, tóc rụng, thể hiện sự suy sụp, tàn tạ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới trời mưa, đầu cúi gằm, tóc rụng lả tả như lá cây mùa thu, trông thật 颓废 (suy đồi).
他最近看起来很颓废。
tā zuì jìn kàn qǐ lái hěn tuí fèi
Dạo này anh ấy trông rất suy sụp.
考试没考好,他很颓丧。
kǎo shì méi kǎo hǎo tā hěn tuí sàng
Thi không tốt nên anh ấy rất chán nản.
球队终于扭转了颓势。
qiú duì zhōng yú niǔ zhuǎn le tuí shì
Đội bóng cuối cùng đã xoay chuyển được tình thế sa sút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
颓 gồm bộ 页 (trang, đầu) và 秃 (trọc). 秃 chỉ sự trụi lá, trọc lóc, còn 页 là đầu. Kết hợp lại, 颓 gợi tả cái đầu rũ xuống, tóc rụng, biểu thị sự suy sụp, mất tinh thần. Đây là cách tạo chữ hội ý, kết hợp hình ảnh cụ thể để diễn tả ý trừu tượng.