Hanzi Writer

Cách viết 频 (pín) — ý nghĩa “Tần suất / Thường xuyên”

pín Cấp độ HSK 5 13 nét Bộ thủ: 页

频 (pín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tần suất / Thường xuyên". Nó có 13 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 视频 (shì pín), 频率 (pín lǜ), 频繁 (pín fán).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 频 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 频 - pín

Luyện viết 频 (pín)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 频 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pín) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tần suất / Thường xuyên.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpín (pin)
Ý nghĩaTần suất / Thường xuyên
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

频 là một chữ hình thanh, gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần bên trái là 步 (bộ, bước đi). Ban đầu, 频 mang nghĩa là 'gấp bước', chỉ việc đi lại nhanh và nhiều lần. Về sau, nghĩa chuyển thành 'thường xuyên' hoặc 'tần suất'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có cái đầu (页) đang bước đi (步) liên tục, không ngừng nghỉ - đó chính là sự thường xuyên, lặp đi lặp lại.

shì pín
Video
pín lǜ
Tần số / Tần suất
pín fán
Thường xuyên / Tần suất cao

我喜欢在网上看短视频。

wǒ xǐ huān zài wǎng shàng kàn duǎn shì pín

Tôi thích xem video ngắn trên mạng.

这种事情发生的频率很高。

zhè zhǒng shì qíng fā shēng de pín lǜ hěn gāo

Tần suất xảy ra chuyện này rất cao.

他们最近联系很频繁。

tā men zuì jìn lián xì hěn pín fán

Dạo này họ liên lạc rất thường xuyên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pín 13
11
lǐng 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 频 - pín

Luyện viết 频 (pín)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 频 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 频

Chữ 频 gồm bên trái là 步 (bộ) chỉ hành động bước đi, bên phải là 页 (trang) vốn có nghĩa là 'cái đầu'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người bước đi nhanh, nhiều lần, từ đó chuyển thành nghĩa 'thường xuyên' hoặc 'tần suất'. Bộ 页 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến đầu, mặt như 颅 (sọ), 领 (cổ áo).

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 页

Hán tự 13 nét khác