炎 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nóng, viêm (y học)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 炎热 (yán rè), 发炎 (fā yán), 肺炎 (fèi yán).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炎 (yán) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炎 có nghĩa là Nóng, viêm (y học).
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 炎 thuộc mức trung cấp.
炎 là chữ hội ý, gồm hai chữ 火 (hỏa, nghĩa là lửa) xếp chồng lên nhau. Hình ảnh hai ngọn lửa chồng lên nhau gợi tả sức nóng dữ dội, lan tỏa. Ban đầu, nó miêu tả cảnh cháy rừng hoặc lửa lớn, sau đó chuyển sang nghĩa trừu tượng là 'nóng' và 'viêm' (do cơ thể bị nóng, sưng tấy).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai ngọn lửa đang chồng lên nhau, càng chồng càng nóng, đến mức bạn phải hét lên 'Yan!' vì quá nóng — đó chính là 炎 (yán), nghĩa là nóng và viêm.
夏天非常炎热。
xià tiān fēi cháng yán rè
Mùa hè vô cùng nóng nực.
我的伤口发炎了。
wǒ de shāng kǒu fā yán le
Vết thương của tôi bị viêm rồi.
他得了肺炎。
tā dé le fèi yán
Anh ấy bị viêm phổi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炎 gồm hai chữ 火 (hỏa, nghĩa là lửa) xếp chồng lên nhau. Hai ngọn lửa cộng hưởng tạo nên sức nóng lớn hơn, vì vậy chữ này mang nghĩa 'nóng' (nhiệt độ cao) và 'viêm' (sưng, nóng trong y học). Cấu trúc lặp lại này nhấn mạnh mức độ tăng cường của sự việc.